Trong quá trình mở rộng không gian công nghiệp, Hưng Yên đang chuyển từ mô hình phát triển dựa chủ yếu vào quỹ đất sang yêu cầu cao hơn về chất lượng hạ tầng, công nghệ, môi trường và khả năng liên kết giữa các doanh nghiệp. KCN số 01 – giai đoạn 1 do Công ty cổ phần Viglacera Hưng Yên làm chủ đầu tư là một dự án tiêu biểu cho định hướng này.
Với quy mô 259ha, nằm trên địa bàn Yên Mỹ và Xuân Trúc, dự án được quy hoạch theo loại hình KCN công nghệ cao. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở 150,95 ha đất sản xuất công nghiệp và kho bãi, mà ở cách dự án được thiết kế để kết hợp hạ tầng xanh, hạ tầng số, dịch vụ hỗ trợ và liên kết công nghiệp – logistics.

KCN số 01 được quy hoạch tại khu vực Yên Mỹ và Xuân Trúc, kết nối với đường tỉnh 382B và cao tốc Hà Nội – Hải Phòng. Theo đồ án quy hoạch phân khu 1/2.000 được UBND tỉnh Hưng Yên phê duyệt tháng 5/2025, toàn bộ KCN được quy hoạch khoảng 259ha, trong đó giai đoạn 1 có diện tích 216,17 ha và giai đoạn 2 khoảng 42,65 ha.
Vị trí này đặt KCN số 01 trong một không gian đã có nền tảng công nghiệp tương đối rõ. Xung quanh khu vực Yên Mỹ hiện có KCN Yên Mỹ quy mô 280 ha và KCN Yên Mỹ II quy mô 313,5 ha; ngoài ra, KCN Thăng Long II cũng nằm trong không gian công nghiệp phía Bắc Hưng Yên. Theo danh sách các KCN đã được thành lập của Ban Quản lý các KCN tỉnh, KCN Yên Mỹ đã đạt tỷ lệ lấp đầy 79%, Yên Mỹ II 52% và Thăng Long II 82% tại thời điểm cập nhật đầu năm 2026.
Điều này tạo cho KCN số 01 một điều kiện khác với một dự án nằm tại khu vực công nghiệp mới hình thành: dự án có thể phát triển dựa trên một nền sản xuất và chuỗi cung ứng đã tồn tại trong bán kính tương đối gần.
Về mặt vị trí, đây cũng là yếu tố giúp KCN số 01 gắn với thị trường Hà Nội và hành lang công nghiệp Hà Nội – Hải Phòng. Tuy nhiên, giá trị thực tế của lợi thế này vẫn phụ thuộc vào khả năng hoàn thiện các tuyến kết nối và tổ chức vận hành logistics sau khi KCN đi vào hoạt động.

Theo đồ án quy hoạch, KCN được xác định là KCN công nghệ cao, thu hút các dự án công nghệ cao, công nghệ thông tin thuộc nhóm ngành đặc biệt ưu đãi đầu tư; các dự án có chuyển giao công nghệ; cơ sở ươm tạo công nghệ, ươm tạo doanh nghiệp khoa học – công nghệ; dự án khởi nghiệp sáng tạo, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển, giáo dục và đào tạo. Đáng chú ý, tối thiểu 30% diện tích đất công nghiệp của KCN phải được sử dụng để thu hút các nhóm dự án này.
Quy định này tạo ra sự khác biệt so với cách tiếp cận “đa ngành” thông thường. KCN vẫn có thể tiếp nhận các ngành sản xuất khác theo quy định, nhưng một phần đáng kể quỹ đất phải hướng tới nhóm dự án có hàm lượng công nghệ và hoạt động R&D cao hơn.
Điều đó có thể tạo ra tác động lớn hơn việc đơn thuần nâng cấp hình ảnh của một KCN. Nếu cơ cấu nhà đầu tư thực sự hình thành được nhóm doanh nghiệp điện tử, thiết bị công nghệ, công nghiệp hỗ trợ, R&D và các dịch vụ kỹ thuật, KCN số 01 có khả năng bổ sung một tầng sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn vào không gian công nghiệp Yên Mỹ.
Một đặc điểm khác của quy hoạch KCN số 01 là tỷ trọng đất dành cho cây xanh, mặt nước và các hạng mục hạ tầng không trực tiếp tạo doanh thu từ đất công nghiệp.
Trong tổng diện tích quy hoạch 258,82 ha, đất sản xuất công nghiệp và kho bãi chiếm 179,46 ha; đất dịch vụ 8,77 ha; đất cây xanh, mặt nước khoảng 34,75 ha; đất giao thông khoảng 30,19 ha và đất hạ tầng kỹ thuật khác khoảng 4,81 ha. Riêng giai đoạn 1 có 26,34 ha đất cây xanh và 4,11 ha kênh, hồ nước.
Nếu chỉ nhìn từ góc độ diện tích đất công nghiệp có thể kinh doanh, việc dành hơn 30 ha cho cây xanh, mặt nước và gần 27 ha cho giao thông trong giai đoạn 1 có thể làm giảm tỷ trọng đất sản xuất trực tiếp. Nhưng với KCN công nghệ cao, đây không nhất thiết là bất lợi.
Các doanh nghiệp công nghệ cao thường yêu cầu môi trường vận hành ổn định, tiêu chuẩn môi trường cao và chất lượng hạ tầng đồng bộ. Do đó, không gian cây xanh, mặt nước, giao thông nội khu và các công trình kỹ thuật cần được xem như một phần của chất lượng hạ tầng sản xuất thay vì chỉ là phần diện tích không tạo doanh thu.
Định hướng của Viglacera cũng đặt “xanh và bền vững” là một trong ba trụ cột phát triển KCN số 01, cùng với “thông minh và hiện đại” và “kết nối và cộng sinh”. Chủ đầu tư công bố định hướng sử dụng năng lượng tái tạo, hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn cột A và tỷ lệ cây xanh trên 15%.
Đối với KCN công nghệ cao, hệ thống xử lý nước thải và kiểm soát môi trường không chỉ là điều kiện pháp lý mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp nhận các dự án có yêu cầu cao về tiêu chuẩn vận hành.
KCN số 01 được chủ đầu tư định hướng xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn cột A. Đây là một trong những cấu phần được Viglacera đưa vào trụ cột “xanh và bền vững” của dự án.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tiêu chuẩn được đặt ra trong định hướng dự án và năng lực vận hành thực tế. Hiệu quả môi trường của KCN về dài hạn sẽ phụ thuộc vào công suất và công nghệ xử lý, hệ thống quan trắc, khả năng kiểm soát nước thải đầu vào của từng nhà máy và việc duy trì các tiêu chuẩn trong suốt quá trình vận hành.
Đây sẽ là một trong những tiêu chí quan trọng khi KCN số 01 bắt đầu tiếp nhận các doanh nghiệp sản xuất công nghệ cao, điện tử hoặc các ngành có yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường.
Trụ cột thứ hai mà Viglacera đưa ra cho KCN số 01 là “thông minh và hiện đại”.
Theo định hướng công bố của chủ đầu tư, KCN sẽ ứng dụng hạ tầng số và mô hình quản lý “one-stop service” để hỗ trợ nhà đầu tư.
Với một KCN mới, giá trị của hạ tầng số không chỉ nằm ở việc sử dụng phần mềm quản lý. Quan trọng hơn là khả năng số hóa các dịch vụ mà doanh nghiệp sử dụng thường xuyên: tiếp nhận và xử lý yêu cầu dịch vụ, quản lý hạ tầng, giám sát môi trường, an ninh, giao thông nội khu, điện – nước và hỗ trợ thủ tục.
Nếu triển khai được đồng bộ, mô hình này có thể làm giảm thời gian xử lý các vấn đề vận hành của doanh nghiệp và tăng tính minh bạch trong quản lý hạ tầng.
Do đó, “KCN thông minh” chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ được chuyển thành chất lượng dịch vụ có thể đo lường được đối với doanh nghiệp, thay vì chỉ dừng ở các nền tảng công nghệ được tích hợp trong dự án.
Một KCN có thể có quỹ đất lớn nhưng vẫn khó hình thành hệ sinh thái nếu thiếu các dịch vụ hỗ trợ sản xuất.
Quy hoạch KCN số 01 dành khoảng 8,77 ha cho đất dịch vụ trên toàn bộ hai giai đoạn, trong đó giai đoạn 1 có 3,15 ha. Đây là không gian để phát triển các chức năng dịch vụ phục vụ hoạt động của KCN.
Ở đây, khái niệm dịch vụ hỗ trợ cần được hiểu rộng hơn các dịch vụ thương mại đơn thuần. Với nhóm doanh nghiệp công nghệ cao, hệ sinh thái có thể bao gồm logistics, kho bãi, bảo trì kỹ thuật, kiểm định, tư vấn chuyên môn, đào tạo nhân lực, dịch vụ tài chính, hải quan và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất khác.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi KCN số 01 nằm cạnh một không gian công nghiệp đã có doanh nghiệp hoạt động. KCN mới không nhất thiết phải tự hình thành toàn bộ hệ sinh thái từ đầu; một phần dịch vụ có thể được chia sẻ với mạng lưới doanh nghiệp và đô thị xung quanh nếu hạ tầng kết nối được tổ chức tốt.
Trong ba trụ cột của dự án, “kết nối và cộng sinh” có lẽ là yếu tố quyết định liệu KCN số 01 có thực sự trở thành một hệ sinh thái sản xuất hay chỉ là một KCN công nghệ cao về mặt quy hoạch.
Viglacera định hướng hình thành hệ sinh thái công nghiệp – logistics – đô thị – dịch vụ, thay vì phát triển KCN như một không gian sản xuất tách biệt.
Mô hình này có thể tạo ra một số liên kết:
Nhà cung cấp → nhà máy sản xuất → công nghiệp hỗ trợ → kho vận → logistics → thị trường và cảng biển.
Nếu các doanh nghiệp trong KCN có quan hệ mua bán đầu vào – đầu ra hoặc sử dụng chung các dịch vụ logistics, xử lý chất thải, năng lượng và dịch vụ kỹ thuật, giá trị của KCN sẽ không chỉ nằm ở diện tích đất cho thuê mà còn nằm ở chi phí và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ sinh thái.
Đây cũng là lý do yêu cầu về cơ cấu ngành của KCN số 01 đáng chú ý. Việc dành tối thiểu 30% diện tích đất công nghiệp cho nhóm dự án công nghệ cao, R&D, đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan có thể tạo ra một “hạt nhân” công nghệ, từ đó thúc đẩy nhu cầu về công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ kỹ thuật xung quanh.
Dự án được UBND tỉnh Hưng Yên chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư cho Viglacera Hưng Yên tại Quyết định số 07/QĐ-UBND ngày 25/09/2025, với tổng mức đầu tư hơn 2.300 tỷ đồng và diện tích 216,17 ha.
Tại thời điểm trao quyết định tháng 10/2025, tỉnh đặt mục tiêu hoàn tất thủ tục và khởi công dự án vào ngày 19/12/2025. Tuy nhiên, đến tháng 4–5/2026, thông tin từ địa phương và chủ đầu tư cho thấy dự án vẫn đang tập trung đẩy nhanh công tác giải phóng mặt bằng và đặt mục tiêu khởi công vào tháng 6/2026.
Công tác GPMB đã có tiến triển đáng kể. Viglacera cho biết đến cuối tháng 4/2026, toàn bộ phần GPMB tại Xuân Trúc đã hoàn thành, trong khi tại Yên Mỹ tiếp tục được đẩy nhanh; riêng trong hai ngày 28–29/4, 138 hộ dân tại Yên Mỹ nhận bồi thường, hỗ trợ với tổng kinh phí hơn 103 tỷ đồng.
Đến tháng 6/2026, chính quyền xã Yên Mỹ vẫn tổ chức triển khai các nội dung liên quan đến thu hồi đất tại thôn Cảnh Lâm để thực hiện dự án. Điều này cho thấy tiến độ thực tế vẫn cần tiếp tục theo dõi ở khâu GPMB và bàn giao mặt bằng.
Vì vậy, tại thời điểm hiện nay, giá trị của KCN số 01 vẫn chủ yếu nằm ở chất lượng quy hoạch, vị trí và định hướng phát triển; khả năng chuyển hóa các định hướng này thành hạ tầng vận hành thực tế sẽ là bước quyết định tiếp theo.
Một điểm đáng chú ý là KCN số 01 không hoàn toàn bắt đầu từ trạng thái “xây hạ tầng rồi mới tìm nhà đầu tư”.
Tại hội nghị trao quyết định đầu tư tháng 10/2025, Hưng Yên đồng thời trao giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho một số dự án thứ cấp như Nhà máy điện tử Vinatech Vina, Nhà máy bao bì công nghệ cao Quốc Hưng và dự án sản xuất, lắp ráp xe máy điện, xe đạp điện của TLG TECH PTE.LTD. Các dự án này thuộc nhóm điện tử, bao bì công nghệ cao và phương tiện điện – những lĩnh vực có mức độ phù hợp nhất định với định hướng công nghiệp công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ của KCN.
Tuy nhiên, việc các dự án được cấp giấy chứng nhận trong cùng giai đoạn không đồng nghĩa toàn bộ các dự án này đã đi vào xây dựng hoặc sản xuất tại KCN số 01. Vì vậy, ở thời điểm hiện tại nên xem đây là tín hiệu ban đầu về khả năng hình thành tập khách hàng, thay vì coi là hệ sinh thái đã hoàn chỉnh.
Nếu nhìn trong phạm vi rộng hơn, KCN số 01 có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi 216 ha của một dự án riêng lẻ.
Yên Mỹ hiện đã có nền tảng công nghiệp với KCN Yên Mỹ và Yên Mỹ II; KCN Thăng Long II ở không gian lân cận cũng đã thu hút nhiều doanh nghiệp sản xuất. Theo danh sách cập nhật của Ban Quản lý các KCN tỉnh, ba KCN này đều đã có tỷ lệ lấp đầy đáng kể.
Trong bối cảnh đó, KCN số 01 có thể đóng vai trò lớp công nghiệp thế hệ mới bổ sung cho nền sản xuất hiện hữu.
Sự khác biệt nằm ở cơ cấu đầu tư và cách tổ chức hạ tầng: thay vì chỉ cung cấp đất và các công trình kỹ thuật cơ bản, dự án đặt trọng tâm vào công nghệ cao, không gian xanh, hạ tầng số, dịch vụ hỗ trợ và liên kết giữa công nghiệp với logistics.
Nếu các yếu tố này được triển khai đúng định hướng, KCN số 01 có thể giúp Yên Mỹ hình thành một cấu trúc công nghiệp có chiều sâu hơn, trong đó các doanh nghiệp mới không chỉ thuê đất để đặt nhà máy mà có khả năng kết nối với nhà cung cấp, dịch vụ kỹ thuật, logistics và thị trường trong cùng một không gian kinh tế.
Đối với một KCN công nghệ cao, tỷ lệ lấp đầy vẫn là chỉ tiêu quan trọng nhưng chưa đủ để đánh giá hiệu quả phát triển.
Ba câu hỏi sẽ có ý nghĩa hơn trong giai đoạn vận hành.
Thứ nhất, KCN có thu hút được đúng nhóm doanh nghiệp công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ theo định hướng quy hoạch hay không?
Thứ hai, các doanh nghiệp có thực sự hình thành quan hệ cung ứng và sử dụng chung dịch vụ trong KCN hay không?
Thứ ba, hạ tầng xanh, môi trường, năng lượng, số hóa và logistics có giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành hay không?
Nếu trả lời được ba câu hỏi này, KCN số 01 sẽ tiến gần hơn tới mô hình hệ sinh thái sản xuất thay vì chỉ là một dự án bất động sản công nghiệp.
Đó cũng là ý nghĩa lớn hơn của việc phát triển KCN công nghệ cao tại Hưng Yên: chuyển trọng tâm từ “có thêm bao nhiêu hecta đất công nghiệp” sang “tạo ra môi trường sản xuất như thế nào để doanh nghiệp có thể đầu tư, kết nối và phát triển dài hạn”.
Bình luận
Tin mới
Xem thêmNhiều người đọc
Xem thêmTin tức liên quan