KCN công nghệ cao không chỉ cần quỹ đất và hạ tầng cơ bản. Với các dự án bán dẫn, điện tử, công nghệ sinh học và sản xuất tiên tiến, nhà đầu tư còn yêu cầu nguồn điện, nước, xử lý môi trường, nhân lực, logistics và hệ sinh thái công nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn cao.
Sự phát triển của các khu công nghệ cao tại Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới, khi mô hình này không còn tập trung chủ yếu ở một số trung tâm lớn mà bắt đầu được mở rộng sang các địa phương có định hướng phát triển công nghệ chiến lược.
Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tính đến tháng 3/2026, Việt Nam có 6 khu công nghệ cao với quy mô và định hướng khác nhau. Sau đó, ngày 06/08/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 1499/QĐ-TTg thành lập Khu Công nghệ cao tỉnh Hưng Yên quy mô 496,1 ha, đưa số khu công nghệ cao đã được thành lập lên 7 khu.
Các khu đã được thành lập gồm:
Tuy nhiên, 7 khu không đồng nghĩa với 7 khu đã phát triển ở cùng một mức độ. Một số khu đã hình thành hệ sinh thái sản xuất và thu hút được các tập đoàn công nghệ lớn, trong khi một số khu mới đang ở giai đoạn hoàn thiện quy hoạch, đầu tư hạ tầng và xây dựng cơ chế vận hành. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ cho biết trong 6 khu được thống kê vào tháng 3/2026, có 3 khu đã phát huy rõ vai trò động lực thu hút đầu tư công nghệ cao, với tổng vốn FDI gần 17 tỷ USD.
Trường hợp Hưng Yên cho thấy định hướng phát triển mới đang hướng nhiều hơn đến công nghệ chiến lược, sản xuất thông minh và khả năng kết nối với hệ sinh thái công nghiệp hiện hữu. Quyết định 1499/QĐ-TTg xác định khu có chức năng nghiên cứu, ứng dụng, phát triển công nghệ cao và công nghệ chiến lược; sản xuất sản phẩm công nghệ cao; cung ứng dịch vụ công nghệ cao; ươm tạo, đào tạo và chuyển giao công nghệ.
Như vậy, bản chất của KCN công nghệ cao khác với một khu công nghiệp thông thường ở mục tiêu phát triển hệ sinh thái công nghệ, thay vì chỉ cung cấp mặt bằng cho hoạt động sản xuất.
Khái niệm “công nghệ cao” tại Việt Nam đã được quy định tương đối rõ trong Luật Công nghệ cao số 21/2008/QH12. Theo luật, công nghệ cao phải có hàm lượng nghiên cứu và phát triển cao, được tích hợp từ các thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại, tạo ra sản phẩm có chất lượng và tính năng vượt trội, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và có vai trò quan trọng trong hình thành hoặc hiện đại hóa ngành công nghiệp.
Đối với khu công nghệ cao, Luật Công nghệ cao xác định đây là nơi tập trung và liên kết các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp, đào tạo nhân lực, sản xuất và kinh doanh sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao. Vì vậy, một dự án đặt trong khu công nghệ cao không mặc nhiên trở thành dự án công nghệ cao.
Luật Công nghệ cao số 21/2008/QH12 – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
Tiêu chí đối với các dự án đầu tư trong khu công nghệ cao tiếp tục được cụ thể hóa tại Thông tư 08/2024/TT-BKHCN. Văn bản này quy định tiêu chí đối với dự án đầu tư cơ sở nghiên cứu và phát triển công nghệ cao và dự án đầu tư ứng dụng công nghệ cao để sản xuất sản phẩm công nghệ cao đầu tư vào khu công nghệ cao.
Đáng chú ý, đối với cơ sở nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, tiêu chí đặt ra yêu cầu đáng kể về nguồn nhân lực và tỷ lệ chi cho R&D. Điều này cho thấy yêu cầu đối với một dự án công nghệ cao không chỉ nằm ở máy móc hay sản phẩm cuối cùng, mà còn liên quan đến năng lực nghiên cứu, đội ngũ kỹ thuật và mức độ đầu tư cho hoạt động phát triển công nghệ.
Thông tư 08/2024/TT-BKHCN – Bộ Khoa học và Công nghệ
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi phát triển KCN bán dẫn hoặc các khu chuyên ngành công nghệ cao. Việc thu hút một số nhà máy sản xuất thiết bị điện tử chưa đủ để hình thành hệ sinh thái công nghệ cao nếu thiếu R&D, nhân lực kỹ thuật, nhà cung cấp chuyên biệt và các hoạt động chuyển giao công nghệ.
Khu công nghệ cao được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp lý riêng. Nghị định 10/2024/NĐ-CP quy định về quy hoạch, thành lập, mở rộng, chính sách phát triển, hoạt động công nghệ cao, quản lý nhà nước và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Ban quản lý khu công nghệ cao.

Khu công nghệ cao không chỉ cung cấp mặt bằng sản xuất mà còn phải đáp ứng đồng bộ các yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật, nghiên cứu, nhân lực và dịch vụ công nghệ.
Theo quy định, việc thành lập khu công nghệ cao phải xem xét đồng thời nhiều yếu tố như sự phù hợp với quy hoạch, điều kiện đất đai, giao thông, khả năng liên kết với các cơ sở nghiên cứu và đào tạo trình độ cao, hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, môi trường và khả năng huy động nguồn lực đầu tư.
Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: KCN công nghệ cao phải được thiết kế dựa trên nhu cầu của hệ sinh thái công nghệ, thay vì xây dựng hạ tầng trước rồi mới tìm kiếm ngành nghề phù hợp.
Cơ chế quản lý cũng có sự phân tầng giữa Trung ương và địa phương. Chẳng hạn, với Khu Công nghệ cao tỉnh Hưng Yên, UBND tỉnh chịu trách nhiệm tổ chức triển khai, bố trí và huy động nguồn lực, ban hành quy chế hoạt động; trong khi Bộ KH&CN có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và giám sát để bảo đảm khu hoạt động đúng mục tiêu được phê duyệt.
Đối với Khu Công nghệ cao TP.HCM, Quyết định 1061/QĐ-TTg năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng số và hạ tầng công nghệ hiện đại, đồng bộ, thông minh và thân thiện với môi trường.
Nếu pháp lý xác định một khu công nghệ cao phải phục vụ nghiên cứu, sản xuất và phát triển công nghệ, thì câu hỏi quan trọng hơn đối với chủ đầu tư là: những điều kiện nào thực sự quyết định việc một doanh nghiệp công nghệ cao có lựa chọn địa điểm hay không?
Các nghiên cứu quốc tế về lựa chọn địa điểm cho sản xuất công nghệ cao cho thấy câu trả lời không nằm ở giá đất đơn thuần.
Đối với các ngành như bán dẫn, yêu cầu về tiện ích có thể trở thành yếu tố quyết định địa điểm đầu tư.
Deloitte cho biết các dự án sản xuất bán dẫn cần tính toán nhu cầu điện, nước, nước thải và khí công nghiệp trong 10–20 năm, thay vì chỉ tính nhu cầu tại thời điểm nhà máy bắt đầu hoạt động. Quy mô tiêu thụ điện, nước và xử lý nước thải của một cơ sở sản xuất chip có thể tương đương với một đô thị quy mô trung bình.
Điều này làm thay đổi cách đánh giá hạ tầng KCN công nghệ cao. Một khu có đường giao thông tốt nhưng công suất điện hạn chế, nguồn nước không ổn định hoặc không có phương án xử lý nước thải phù hợp vẫn có thể không đáp ứng được yêu cầu của nhà đầu tư.
Đối với những dự án có mức tiêu thụ năng lượng và nước lớn, nhà đầu tư còn cần khả năng mở rộng công suất theo từng giai đoạn. Vì vậy, tiêu chí cần đánh giá không chỉ là “có hạ tầng hay không”, mà là “hạ tầng có đủ năng lực phục vụ dự án trong 10–20 năm hay không”.

Các dự án bán dẫn và sản xuất công nghệ cao đòi hỏi nguồn điện ổn định, nước chất lượng cao, xử lý môi trường và hạ tầng có khả năng mở rộng theo vòng đời dự án.
Công nghệ cao đòi hỏi một cơ cấu lao động khác với sản xuất thâm dụng lao động truyền thống.
Deloitte nhận định khi lựa chọn địa điểm cho nhà máy mới, doanh nghiệp phải đánh giá thị trường lao động tại khu vực lân cận. Một địa phương có nguồn nhân lực lớn trên phạm vi toàn vùng nhưng lao động phù hợp không thể tiếp cận nhà máy trong thời gian hợp lý vẫn có thể gây khó khăn cho tuyển dụng và duy trì nhân sự.
Đối với các ngành như bán dẫn, điện tử chính xác hoặc R&D, vấn đề càng rõ hơn khi doanh nghiệp cần kỹ sư, chuyên gia tự động hóa, điện – điện tử, vật liệu, phần mềm và quản lý sản xuất.
Do đó, tiêu chí chọn KCN công nghệ cao cần mở rộng từ “gần trường đại học” sang khả năng hình thành một thị trường lao động kỹ thuật thực tế, bao gồm cả đào tạo, tuyển dụng, di chuyển và giữ chân nhân sự.
Một nhà máy công nghệ cao hiếm khi hoạt động độc lập.
Deloitte chỉ ra rằng ngành bán dẫn cần một hệ sinh thái gồm các doanh nghiệp sản xuất chip, nhà cung cấp nguyên vật liệu, khí công nghiệp, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và các đối tác trong chuỗi cung ứng. Việc phát triển các liên kết và liên minh trong chuỗi cung ứng có thể giúp xây dựng năng lực sản xuất dài hạn.
Điều này đặc biệt quan trọng với Việt Nam khi mục tiêu không chỉ là thu hút một nhà máy lớn, mà còn tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị.
Một KCN bán dẫn vì vậy cần được đánh giá dựa trên khả năng hình thành cụm ngành: doanh nghiệp đầu chuỗi, nhà cung cấp cấp 1 và cấp 2, logistics chuyên biệt, dịch vụ kỹ thuật, R&D và nguồn nhân lực.
Đối với sản xuất công nghệ cao, logistics không chỉ là khoảng cách đến cảng.
Doanh nghiệp cần xem xét thời gian vận chuyển, độ tin cậy của tuyến giao thông, khả năng tiếp cận sân bay và cảng biển, khả năng vận chuyển các thiết bị có giá trị cao, cũng như mức độ thuận tiện khi kết nối với nhà cung cấp và khách hàng.
Deloitte xếp hạ tầng và logistics cùng với thị trường lao động vào nhóm yếu tố quan trọng trong lựa chọn địa điểm nhà máy. Các yếu tố như điện, nước, khí và khoảng cách tới hệ thống giao thông lớn cần được đưa trực tiếp vào mô hình chi phí và đánh giá địa điểm.
Với các sản phẩm có giá trị cao và vòng đời ngắn như linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ hoặc bán dẫn, một vị trí có khả năng rút ngắn và ổn định thời gian vận chuyển có thể mang lại giá trị lớn hơn mức chênh lệch đơn giá thuê đất.
Một dự án công nghệ cao thường có vòng đời dài và có thể mở rộng theo nhu cầu thị trường.
Deloitte lưu ý rằng giai đoạn thiết kế nhà máy cần tính đến nhiều kịch bản sản xuất trong tương lai, thay vì chỉ thiết kế cho công suất ban đầu. Khả năng mở rộng công suất và thích ứng với thay đổi về sản phẩm, thiết bị và quy trình là một phần quan trọng trong quyết định phát triển nhà máy mới.
Điều này đặt ra yêu cầu khác đối với chủ đầu tư KCN công nghệ cao: quỹ đất dự phòng, khả năng nâng công suất điện – nước, hạ tầng giao thông, xử lý nước thải và không gian cho các nhà cung cấp vệ tinh cần được tính toán ngay từ giai đoạn quy hoạch.
KCN công nghệ cao không còn là câu chuyện của riêng quỹ đất
Sự phát triển của hệ thống khu công nghệ cao tại Việt Nam cho thấy mô hình này đang chuyển từ một số khu chuyên biệt sang mạng lưới rộng hơn, gắn với các công nghệ chiến lược như bán dẫn, AI, điện tử, công nghệ sinh học, vật liệu mới và sản xuất thông minh. Việc Hưng Yên được thành lập khu công nghệ cao mới trong tháng 8/2026 là một ví dụ cho xu hướng này.
Khả năng kết nối với nhà cung cấp, logistics, cơ sở nghiên cứu và nguồn nhân lực kỹ thuật là một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của KCN công nghệ cao.
Tuy nhiên, việc có thêm khu công nghệ cao không đồng nghĩa với việc mọi địa điểm đều có khả năng thu hút cùng một nhóm nhà đầu tư.
Đối với doanh nghiệp công nghệ cao, quyết định địa điểm ngày càng được hình thành từ tổng chi phí vận hành, độ ổn định của hạ tầng, khả năng tiếp cận nhân lực, hệ sinh thái nhà cung cấp, logistics và khả năng mở rộng trong dài hạn. Deloitte cũng nhấn mạnh rằng các quyết định lựa chọn địa điểm có thể tạo ra những chi phí và ràng buộc mang tính dài hạn, thậm chí kéo dài hàng thập kỷ.
Vì vậy, một KCN công nghệ cao có sức cạnh tranh không chỉ cần “đủ điều kiện để xây nhà máy”, mà phải đủ năng lực để doanh nghiệp vận hành ổn định, mở rộng sản xuất và từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị.
Đây mới là tiêu chí quan trọng để phân biệt một khu có tên gọi “công nghệ cao” với một hệ sinh thái công nghệ cao thực sự.
Bình luận
Tin mới
Xem thêmNhiều người đọc
Xem thêmTin tức liên quan