Từ một nhà máy FDI đến chuỗi nhà cung ứng: Cơ hội nào cho CNHT?

Một nhà máy FDI có thể tạo ra nhu cầu lớn về linh kiện, vật liệu và sản phẩm công nghiệp hỗ trợ. Nhưng để biến nhu cầu đó thành đơn hàng, doanh nghiệp Việt phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, công nghệ và quản trị. Những trường hợp Samsung, Toyota cho thấy cơ hội và khoảng cách này.

Một nhà máy FDI đi vào hoạt động không chỉ tạo ra công suất sản xuất mới mà còn mở ra nhu cầu về linh kiện, vật liệu, khuôn mẫu và các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Tuy nhiên, để biến nhu cầu đó thành đơn hàng, doanh nghiệp Việt phải đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, năng suất, công nghệ và quản trị của các tập đoàn đa quốc gia.

FDI đang tạo ra một thị trường lớn cho công nghiệp hỗ trợ

Quy mô khu vực FDI trong sản xuất cho thấy dư địa của thị trường CNHT tại Việt Nam còn rất lớn. Theo Bộ Công Thương, Việt Nam hiện có khoảng 1.700 doanh nghiệp FDI hoạt động trong lĩnh vực CNHT, chiếm khoảng 40% tổng số doanh nghiệp của ngành. Trong khi đó, hơn 6.000 doanh nghiệp CNHT trong nước mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện, phụ tùng cho sản xuất trong nước; tỷ lệ nội địa hóa tính riêng đối với doanh nghiệp Việt Nam khoảng 15,7%.

Khoảng cách này cho thấy vấn đề của Việt Nam không phải thiếu nhu cầu từ các nhà máy FDI, mà là khả năng đáp ứng của doanh nghiệp trong nước chưa theo kịp quy mô sản xuất.

Chính phủ cũng đang đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa bình quân của các ngành chủ lực lên 40–45% vào năm 2030. Riêng điện tử được đặt mục tiêu 25–30%, cơ khí chế tạo 40% và ô tô 22–30%.

Nguồn: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ 2026–2035

Samsung: từ một nhà máy FDI đến mạng lưới hàng trăm nhà cung ứng

Samsung là trường hợp điển hình cho cách một tập đoàn FDI có thể tạo ra thị trường nhà cung ứng tại Việt Nam.

Theo Samsung, số doanh nghiệp Việt Nam là nhà cung cấp cấp 1 và cấp 2 trong chuỗi cung ứng toàn cầu của tập đoàn đã tăng từ 25 doanh nghiệp năm 2014 lên 257 doanh nghiệp cuối năm 2022, tức tăng hơn 10 lần. Đây không chỉ là kết quả của việc mở rộng sản xuất mà còn gắn với các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt.
Ngày 02 tháng 7 năm 2026, Ủy ban Nhân dân tỉnh Bắc Ninh phối hợp cùng Bộ Công Thương và Samsung Việt Nam tổ chức Hội nghị Tổng kết chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2020–2025 và ký kết Biên bản ghi nhớ giai đoạn 2026–2030, khởi động Chương trình năm 2026.


Đại diện từ Samsung cho biết, từ năm 2015, Samsung phối hợp với Bộ Công Thương tư vấn cải tiến cho 379 doanh nghiệp Việt Nam. Hai bên cũng đào tạo 406 chuyên gia về CNHT và đào tạo 209 chuyên gia/kỹ thuật viên liên quan đến khuôn mẫu. Đến năm 2025, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp của Samsung tiếp tục được mở rộng sang nhà máy thông minh và chuyển đổi năng lực sản xuất.

Điểm đáng chú ý là Samsung không chỉ tìm kiếm doanh nghiệp có sẵn năng lực cung ứng. Tập đoàn còn tham gia vào quá trình nâng cấp chính doanh nghiệp Việt, từ cải tiến sản xuất, quản trị chất lượng đến khuôn mẫu và nhà máy thông minh.

Toyota cho thấy cơ hội có thể bắt đầu từ những nhà cung ứng nhỏ hơn

Ngành ô tô cũng cho thấy một mô hình tương tự.

Theo Bộ Công Thương, Toyota Việt Nam hiện có 60 nhà cung cấp, trong đó có 13 nhà cung cấp thuần Việt, với hơn 1.000 sản phẩm nội địa hóa. Trong giai đoạn 2020–2023, chương trình phối hợp giữa Toyota và Bộ Công Thương đã đào tạo, tư vấn cải tiến cho hơn 60 doanh nghiệp Việt Nam; Toyota sau đó lựa chọn 7 doanh nghiệp có tiềm năng trở thành nhà cung ứng.

 Đáng chú ý, trong chương trình năm 2024, Toyota tiếp tục lựa chọn 5 doanh nghiệp Việt Nam để hỗ trợ trực tiếp tại nhà máy. Các doanh nghiệp được chuyên gia Toyota đánh giá hiện trạng sản xuất, đào tạo và tư vấn cải tiến ngay tại hiện trường.

Nguồn: Bộ Công Thương – Dự án hỗ trợ nhà cung cấp thuần Việt

Điều này cho thấy doanh nghiệp CNHT không nhất thiết phải ngay lập tức trở thành nhà cung cấp trực tiếp của một tập đoàn lớn. Một con đường thực tế hơn là tham gia chương trình đánh giá, cải tiến, trở thành nhà cung cấp tiềm năng rồi từng bước nâng cấp lên cấp 1 hoặc cấp 2.

Nhà máy FDI cần gì ở doanh nghiệp Việt?

Các chương trình của Samsung và Toyota cho thấy yêu cầu đối với nhà cung ứng không chỉ nằm ở sản phẩm.

Samsung tập trung vào cải tiến năng lực sản xuất, quản trị và chuyển đổi nhà máy thông minh; Toyota triển khai đánh giá trực tiếp tại nhà máy và tư vấn cải tiến cho các doanh nghiệp tiềm năng.

Vì vậy, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng ngày càng phụ thuộc vào bốn nhóm năng lực:

  • Chất lượng: sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và duy trì ổn định trong quá trình sản xuất hàng loạt.
  • Năng suất: doanh nghiệp phải có khả năng đáp ứng sản lượng và kiểm soát chi phí.
  • Công nghệ: đặc biệt quan trọng với cơ khí chính xác, điện tử, khuôn mẫu và các sản phẩm có yêu cầu dung sai cao.
  • Quản trị sản xuất: kiểm soát quy trình, chất lượng, tiến độ và khả năng truy xuất là những yếu tố cần thiết để làm việc với tập đoàn đa quốc gia.

Khoảng cách về năng lực này cũng lý giải tại sao tỷ lệ nội địa hóa của nhiều ngành vẫn thấp dù số lượng doanh nghiệp CNHT trong nước đã khá lớn. Bộ Công Thương ước tính tỷ lệ nội địa hóa hiện khoảng 15–20% đối với cơ khí chế tạo và 5–20% đối với lắp ráp ô tô, trong khi hơn 6.000 doanh nghiệp CNHT trong nước mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện, phụ tùng sản xuất trong nước.

Cơ hội không chỉ nằm ở nhà cung cấp cấp 1

Chuỗi cung ứng của một tập đoàn FDI thường không chỉ gồm doanh nghiệp sản xuất linh kiện trực tiếp cho sản phẩm cuối cùng.

Sự gia tăng từ 25 lên 257 doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng Samsung cho thấy mạng lưới này có thể mở rộng qua nhiều tầng nhà cung cấp.

Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc trở thành nhà cung cấp cấp 2 hoặc cấp 3 cho một nhà cung cấp lớn có thể là bước đi phù hợp hơn so với tiếp cận trực tiếp OEM.

Đây cũng là lý do việc thu hút một nhà máy FDI lớn có thể tạo ra nhu cầu đối với cả một nhóm doanh nghiệp xung quanh. Khi doanh nghiệp FDI mở rộng công suất, nhu cầu nội địa hóa linh kiện và tìm kiếm nguồn cung tại chỗ cũng tăng theo. Bộ Công Thương từng xác định việc khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia đang sản xuất tại Việt Nam kêu gọi doanh nghiệp cung ứng đầu tư theo là một hướng phát triển quan trọng của CNHT.

Từ thu hút FDI đến xây dựng hệ sinh thái nhà cung ứng

Các trường hợp Samsung và Toyota cho thấy thu hút một nhà máy FDI mới chỉ là bước đầu. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng hình thành mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước xung quanh nhà máy.

Với Việt Nam, dư địa vẫn còn lớn. Trong khi khu vực FDI có khoảng 1.700 doanh nghiệp hoạt động trong CNHT, doanh nghiệp trong nước mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện, phụ tùng cho sản xuất. Khoảng trống này chính là thị trường mà CNHT Việt Nam có thể hướng tới.

Đối với doanh nghiệp CNHT, cơ hội vì vậy không chỉ là tìm một khách hàng FDI, mà là nâng cấp năng lực để trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng của họ.

Đối với khu công nghiệp, tác động cũng rộng hơn. Một dự án FDI quy mô lớn có thể trở thành hạt nhân thu hút thêm các doanh nghiệp cung ứng, tạo nên cụm sản xuất có liên kết thay vì những nhà máy hoạt động độc lập. Khi chuỗi này hình thành, nhu cầu về đất công nghiệp, nhà xưởng, kho vận và các dịch vụ công nghiệp cũng có cơ sở tăng theo.

Đây là bước chuyển quan trọng của thị trường công nghiệp Việt Nam: từ thu hút từng nhà máy FDI sang phát triển cả hệ sinh thái sản xuất xoay quanh nhà máy đó.

Bình luận

Tin tức liên quan

Gọi trực tiếp
Chat Facebook
Chat trên Zalo