Nguồn nhân lực quyết định khả năng hiện thực hóa kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp, không chỉ là việc thuê đất công nghiệp. Các nhà máy hiện đại đòi hỏi kỹ năng đặc thù (công nghệ thông tin, cơ khí chính xác, tự động hóa…), không chỉ lao động phổ thông. Ví dụ tại Bắc Ninh, “thủ phủ công nghiệp FDI” phía Bắc, một nhà máy sản xuất pin lithium phải huy động mọi hình thức tuyển dụng nhưng chỉ tuyển được 40% nhu cầu nhân công sau một tháng. Tình trạng thiếu lao động có tay nghề khiến doanh nghiệp buộc phải tuyển gấp đôi – gấp ba người dự phòng để bù hụt do bỏ việc, đẩy chi phí nhân sự lên cao. Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại Hàn Quốc (KOCHAM), cạnh tranh nguồn nhân lực ở Bắc Ninh, Thái Nguyên… đang rất gay gắt, đặc biệt về lao động có kinh nghiệm và quản lý trung gian. Tương tự, ở TP. HCM – khu vực tập trung nhiều KCN – việc giữ chân công nhân là thách thức lớn, nên doanh nghiệp và chính quyền phải đề cao phúc lợi: luật lương thưởng, hỗ trợ nhà ở xã hội, dịch vụ xã hội… để giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Lao động có tay nghề cao, được đào tạo bài bản sẽ làm việc hiệu quả hơn, tạo ít lỗi, ít phế phẩm. Việt Nam đã cải thiện đáng kể năng suất lao động: năm 2024 đạt trung bình 221,9 triệu đồng/lao động (tương đương ~9.182 USD/người), tăng 5,88% so với năm trước. Tuy nhiên, hơn 70% lực lượng lao động chưa có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, cho thấy còn khoảng trống lớn về chất lượng nhân lực. Nếu không cải thiện được điều này, các KCN Việt Nam dễ rơi vào thế “thâm dụng lao động giá thấp” thay vì nâng cao giá trị gia tăng. Việc đầu tư vào đào tạo và quản trị nhân sự vì vậy có tác động kép: giúp tăng năng suất (giảm lãng phí, tăng sản lượng) và giữ chân người lao động (giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại).
Nhân lực còn là yếu tố then chốt trong giá thành và chi phí vận hành. Khi lực lượng lao động có chất lượng thấp, doanh nghiệp phải chi nhiều cho đào tạo nội bộ, giám sát, hoặc thuê quản lý nước ngoài điều phối. Chưa kể, “nhiều công ty trả lương gấp 2,5 lần bình thường để giữ chân công nhân” như ghi nhận ở Bắc Ninh. Chi phí tuyển dụng và đào tạo tăng vọt ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Do đó, các nhà đầu tư ngày nay không chỉ xem xét chi phí đất đai, hạ tầng, thuế mà còn cân nhắc nguồn cung lao động: khu vực nào gần trường nghề/trường đại học, có lực lượng công nhân ổn định… sẽ được ưu tiên.
Như vậy, nhân lực là xương sống của dự án công nghiệp: từ giai đoạn khảo sát vị trí (thị trường lao động quyết định khả năng sẵn sàng vận hành) đến vận hành lâu dài (cần duy trì tay nghề cao, ổn định công nhân). Các yếu tố liên quan như tuyển dụng, giữ chân, năng suất lao động, chi phí vận hành và đào tạo, quản trị nhân sự đều gắn kết với nhau, và tác động trở lại quyết định thuê đất KCN của nhà đầu tư.
Giai đoạn 2026-2030, không chỉ là câu hỏi thuê đất công nghiệp ở đâu, mà còn là câu hỏi: liệu nguồn nhân lực tại địa phương có đáp ứng được nhu cầu sản xuất hay không?
Theo số liệu chính thức, Việt Nam có những bước cải thiện về quy mô và chất lượng nhân lực nhưng vẫn còn một số hạn chế đáng lưu ý. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu chủ chốt (tính đến năm gần nhất có dữ liệu):
Chỉ tiêu | Giá trị (năm) | Ghi chú và nguồn |
Năng suất lao động bình quân | 221,9 triệu đ/lao động (2024) | Tương đương ~9.182 USD/người. Tốc độ tăng năng suất 2024 ~5,88%. |
Tỷ lệ lao động qua đào tạo | 28,3% (có bằng, 2024) | Tăng 1,1 điểm so với 2023, vẫn còn 71,7% chưa có chứng chỉ. |
Lực lượng lao động khu vực công nghiệp | 33,1% (17,0 triệu người, Q2/2024) | Theo GSO, lao động trong công nghiệp – xây dựng chiếm ~33,1% (17,0 triệu) trong quý II/2024. |
Lực lượng lao động khu vực dịch vụ | 40,3% (20,7 triệu người, Q2/2024) | Dịch vụ chiếm tỷ trọng cao nhất (40,3%). |
Lao động thành thị | 38,5% (2024) | Cả nước có gần 20,4 triệu lao động thành thị (2024), bằng 38,5% tổng lực lượng. |
Thu nhập bình quân/tháng | 7,7 triệu đ/người (2024) | Tăng 8,6% so với năm trước. Riêng lao động khu vực thành thị ~9,3 triệu; khu vực nông thôn ~6,7 triệu. |
Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên | ~7,9% (lứa tuổi 15–24, Q1/2025) | Theo GSO, tỷ lệ thất nghiệp tuổi 15–24 là 7,93% (Quý I/2025). Tỷ lệ thanh niên không học và không đi làm ~11,7% (Q1/2025). |
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động | 68,9% (2024) | Bằng với năm 2023; nữ giới ~63%, nam giới ~75%. |
Số lượng trường ĐH, CĐ kỹ thuật | Khung pháp lý sẵn có | Việt Nam có hàng chục trường đại học, cao đẳng kỹ thuật và nghề nghiệp, song tỷ lệ sinh viên ngành STEM chỉ ~28% tổng số sinh viên đại học. (Thông tin chi tiết từ Bộ LĐTBXH/GSO/UNESCO). |
Đánh giá của DTJ Industrial: Số liệu cho thấy lao động Việt Nam đang chuyển dịch ra khỏi nông nghiệp (sản xuất 26,6%) và dịch vụ (40,3%), với khoảng 33% tập trung ở công nghiệp – xây dựng. Lương công nhân mới tăng lên nhưng còn thấp hơn nhiều so với các nước có trình độ phát triển cao. Hơn 60% lao động hiện nay vẫn chưa qua đào tạo chuyên nghiệp, gây áp lực lớn cho doanh nghiệp phải tự đào tạo lại. Số liệu thất nghiệp thanh niên ở mức cao (gần 8–12% trong nhóm 15–24) cho thấy khó khăn trong tiếp nhận lao động trẻ. Ngoài ra, năng suất lao động Việt Nam tuy có tăng nhưng mới ở mức trung bình khu vực, nên áp dụng công nghệ cao càng đòi hỏi phải nâng cấp nguồn nhân lực. Cần lưu ý dữ liệu một số chỉ tiêu có thể chênh lệch theo nguồn thống kê (GSO, MOLISA, Ngân hàng Thế giới…) và có độ trễ cập nhật. Tuy vậy, các con số trên là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng cung ứng lao động của từng vùng miền, phục vụ cho việc chọn địa điểm đầu tư.
Trong 10 năm tới, xu hướng phát triển BĐS công nghiệp và khu công nghiệp tại Việt Nam sẽ gắn chặt với sự phát triển nhân lực và đô thị. Một số hướng chính:

Ví dụ điển hình:
Do đó, khi đầu tư bất động sản công nghiệp, các đơn vị tư vấn đầu tư bất động sản công nghiệp chuyên nghiệp sẽ cung cấp Bảng kiểm tra (checklist) dành cho nhà đầu tư khi khảo sát vị trí thuê đất công nghiệp về khía cạnh nhân lực có thể bao gồm các mục chính sau:
Hạng mục | Câu hỏi kiểm tra chính |
Trình độ chuyên môn | Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn (trường nghề/kỹ thuật liên kết với KCN)? |
Nguồn cung lao động | Quy mô lực lượng lao động địa phương; lao động từ tỉnh khác đến; xu hướng di cư lao động? |
Chi phí & đãi ngộ | Mức lương trung bình trong ngành; chính sách tiền thưởng, phúc lợi, bảo hiểm, ở trọ? |
Tỷ lệ nghỉ việc | Lịch sử tỷ lệ bỏ việc của các doanh nghiệp trong khu vực; giải pháp giữ chân (thưởng, phát triển nghề nghiệp)? |
Hạ tầng xã hội | Nhà ở công nhân có sẵn hay đang quy hoạch; trường học, bệnh viện, dịch vụ phục vụ công nhân? |
Đào tạo & hợp tác | Các chương trình đào tạo nghề liên kết doanh nghiệp/trường học; trung tâm R&D, đào tạo tại chỗ? |
Chính sách hỗ trợ | Ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo của địa phương; môi trường pháp lý về lao động và quan hệ công đoàn? |
Nhà đầu tư nên đánh giá kỹ các yếu tố trên song song với điều kiện hạ tầng khác, vì thiếu hụt lao động hay chi phí nhân công cao có thể làm giảm lợi nhuận hoặc gây gián đoạn sản xuất.
Nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định thành bại của dự án công nghiệp. Việc lựa chọn thuê đất không chỉ dựa vào đất đai, hạ tầng và ưu đãi, mà còn phải tính toán khả năng cung ứng lao động kỹ thuật cao và giải quyết bài toán nhân sự lâu dài.
Thời gian vừa rồi, nhiều doanh nghiệp bị gián đoạn sản xuất do thiếu hụt lao động. Việc đầu tư dự án sẽ phải đưa yếu tố này vào thành một trong những chủ đề quan trọng.
Ba khuyến nghị thiết thực:
Những bước đi này sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm hơn về nhân lực khi triển khai dự án, đồng thời góp phần hình thành nên hệ sinh thái công nghiệp – đô thị – dịch vụ năng động, bền vững tại Việt Nam.
Hãy đón xem góc nhìn so sánh về nhân lực của các tỉnh thành vùng Đồng bằng Sông Hồng trong Báo cáo Quý I thị trường bất động sản công nghiệp của DTJ Industrial sẽ ra mắt vào đầu tháng 4/2026.
Nguồn tham khảo: Các báo cáo và số liệu của GSO, MOLISA (2024-2025), World Bank, ILO, Báo cáo kinh tế các địa phương (Bắc Ninh, Bình Dương). (Số liệu năm gốc như đã chú thích).
Bình luận
Tin mới
Xem thêmNhiều người đọc
Xem thêmTin tức liên quan