Việt Nam đang bước vào giai đoạn công nghiệp hóa mới với áp lực hội nhập và yêu cầu phát triển bền vững. Năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 900 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 15 quốc gia thương mại hàng đầu thế giới. Đây là minh chứng cho năng lực kết nối thị trường mạnh mẽ, nhưng cũng đặt ra thách thức: không chỉ tăng về lượng mà phải tăng về chất. Các thị trường lớn như Bắc Mỹ, châu Âu và Đông Á ngày càng yêu cầu sản phẩm xanh và có tỷ lệ nội địa hóa cao. Điều này buộc Việt Nam phải chuyển từ “công xưởng giá rẻ” sang trung tâm sản xuất bền vững, nơi giá trị được tạo ra từ tiêu chuẩn, công nghệ và sự tin cậy.
Năm 2025, Việt Nam chính thức ghi tên mình vào Top 15 quốc gia toàn cầu có giá trị xuất nhập khẩu lớn nhất.
Song song, mạng lưới 19 FTA và CEPA đã ký kết mở ra hành lang pháp lý và ưu đãi thuế quan cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa, sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn ESG. Đây chính là cơ hội để Việt Nam định vị lại năng lực công nghiệp: xanh hơn, nội địa hóa cao hơn, và liên kết chặt chẽ hơn với chuỗi giá trị toàn cầu.
Công nghiệp xanh là điều kiện tiên quyết để Việt Nam giữ vững thị phần xuất khẩu trong bối cảnh các thị trường lớn áp dụng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Xanh hóa sản xuất không chỉ giúp giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng mà còn nâng giá trị sản phẩm nhờ đáp ứng yêu cầu ESG. Điều này đặc biệt quan trọng khi các hiệp định thương mại thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đều gắn với cam kết phát triển bền vững. Đầu tư vào công nghệ sạch, tự động hóa và số hóa quy trình sẽ giúp doanh nghiệp Việt không bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình xanh.

Nếu như công nghiệp xanh là một trong những nhân tố để Việt Nam giữ chân khách hàng và phát triển các tệp khách mới
Công nghiệp hỗ trợ là nền tảng để công nghiệp xanh phát huy hiệu quả. Nếu linh kiện, vật liệu và phụ tùng vẫn phụ thuộc nhập khẩu, Việt Nam sẽ khó nâng tỷ lệ giá trị gia tăng và tận dụng ưu đãi FTA. Nghị định 205/2025/NĐ-CP đã mở rộng khái niệm công nghiệp hỗ trợ, bổ sung ưu đãi về thuế, đất đai và hỗ trợ chi phí R&D, đào tạo nhân lực lên tới 50–70%. Đây là cú hích để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, sản xuất linh kiện đạt chuẩn quốc tế, từ đó tạo ra sản phẩm “Made in Vietnam” thực chất, đủ sức cạnh tranh ở các thị trường cao cấp.
Để kết hợp hiệu quả công nghiệp xanh và công nghiệp hỗ trợ, Việt Nam cần một chiến lược thực tế, dựa trên lợi thế hiện tại và hạn chế phụ thuộc vào công nghệ lõi trong ngắn hạn. Bốn trụ cột quan trọng là: logistics xanh, thương hiệu, thiết kế và đồng phát triển với FDI.

Một hệ thống công nghiệp hỗ trợ mạnh là điều kiện bắt buộc để nền công nghiệp có thể bước sang một giai đoạn mới thành công, và tạo tiền đề để tạo ra các sản phẩm “Made in Vietnam” thực chất.
Tầm nhìn 2030: Việt Nam phải sở hữu một chuỗi cung ứng liên hoàn, đáp ứng sản xuất sản phẩm giá trị cao, vận hành hết công suất và đạt chuẩn xanh toàn cầu. Khi đó, công nghiệp xanh cung cấp “vé thông hành” vào thị trường cao cấp, công nghiệp hỗ trợ là “đường băng” để cất cánh, còn logistics và thương hiệu là “đòn bẩy” giúp Việt Nam leo lên nấc giá trị một cách thực tế và bền vững.
Việt Nam đã chứng minh năng lực hội nhập với kim ngạch thương mại gần 900 tỷ USD và mạng lưới FTA rộng khắp. Nhưng để giữ vững và nâng tầm vị thế, chúng ta phải chuyển từ “nhiều hàng” sang “nhiều giá trị”. Bộ đôi công nghiệp xanh – công nghiệp hỗ trợ chính là chìa khóa để thực hiện điều đó. Bằng cách tận dụng lợi thế logistics, thương hiệu, thiết kế và chính sách hỗ trợ, Việt Nam có thể đi nhanh bằng đòn bẩy, đi chắc bằng chuẩn mực và đi xa bằng nội địa hóa.
Bình luận
Tin mới
Xem thêmNhiều người đọc
Xem thêmTin tức liên quan